future date
Định nghĩa
Danh từ: Một ngày cụ thể trong tương lai được chỉ định là thời điểm một sự kiện hoặc hành động nào đó sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau vào một ngày trong tương lai để thảo luận thêm.)
- (Khoản thanh toán sẽ đến hạn vào một ngày trong tương lai được quy định trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a future date" (vào một ngày trong tương lai): được dùng để chỉ một thời điểm chưa xác định nhưng đã được lên kế hoạch.
- The project will be completed at a future date. (Dự án sẽ được hoàn thành vào một ngày trong tương lai.)
"to set a future date" (đặt một ngày trong tương lai): hành động xác định thời điểm cụ thể cho một sự kiện.
- The committee decided to set a future date for the next meeting. (Ủy ban đã quyết định đặt một ngày trong tương lai cho cuộc họp tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Future (danh từ/tính từ): tương lai; thuộc về tương lai.
- We are planning for the future. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tương lai.)
- Date (danh từ): ngày, thời điểm cụ thể.
- What is the date today? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
- Later time (thời gian sau): nhấn mạnh sự trì hoãn so với hiện tại.
- We will discuss this matter at a later time. (Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này vào một thời gian sau.)
- Subsequent day (ngày tiếp theo): thường dùng trong văn bản trang trọng.
- The report will be submitted on a subsequent day. (Báo cáo sẽ được nộp vào một ngày tiếp theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put off to a future date (hoãn lại đến một ngày trong tương lai): trì hoãn một sự kiện.
- The meeting was put off to a future date. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến một ngày trong tương lai.)
Bring forward to a future date (dời sớm đến một ngày trong tương lai): chuyển một sự kiện đến thời điểm sớm hơn trong tương lai.
- The deadline was brought forward to a future date. (Hạn chót đã được dời sớm đến một ngày trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- At a future date (vào một ngày nào đó trong tương lai): thành ngữ chỉ thời gian không xác định nhưng đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến.
- This policy will be reviewed at a future date. (Chính sách này sẽ được xem xét lại vào một ngày nào đó trong tương lai.)